Idioms & Expressions

butt in to là gì?

Pinterest LinkedIn Tumblr

to butt in to: to interrupt, to interfere

chĩa vô, xía vô, xen vào

Example: Nancy is always butting in to other people’s business.

Nguồn: Real Life English – Amy Gillet
Bản dịch: Giáo sư Lê Tôn Hiến

(Số lượt đọc: 97 lần, 1 lượt đọc hôm nay)

Tự học Anh ngữ là một dự án chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Anh miễn phí dành cho những ai muốn tự học tiếng Anh tại nhà.

Bình luận