Idioms & Expressions

Fruits and Vegetables Used in Slang: Banana

Pinterest LinkedIn Tumblr

1. bananas (to be): to be crazy
nổi điên, nổi khùng, nổi quạu
Ex: That guy’s bananas!

2. to go bananas:
– to become crazy
phát điên, phát khùng
Ex: I’m so bored I’m going bananas.
– to become wild with anger
tức giận, điên tiết, sôi máu
Ex: She went bananas when she found him cheating.

3. play second banana (to): to be second choice
(là) lựa chọn thứ hai/sơ cua
Ex: I always play second banana to her.

4. top banana: main boss
sếp sòng, sếp lớn
Ex: He’s (the) top banana in this company.

Street Talk-1 (David Burke)
Bản dịch của Tự học Anh ngữ

(Số lượt đọc: 36 lần, 1 lượt đọc hôm nay)

Tự học Anh ngữ là một dự án chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Anh miễn phí dành cho những ai muốn tự học tiếng Anh tại nhà.

Bình luận