1. Nhân đôi phụ âm -l
Người Anh thường nhân đôi phụ âm -l khi thêm hậu tố (tiếp vĩ ngữ) bằng một nguyên âm, trong khi người Mỹ chỉ nhân đôi nó trong âm tiết được nhấn mạnh. Điều này hợp lý vì tiếng Anh-Mỹ xem -l như những phụ âm cuối khác, trong khi tiếng Anh-Anh xem nó như ngoại lệ.
Ví dụ:
Tiếng Anh-Mỹ | Tiếng Anh-Anh | Nghĩa |
counselor | counsellor | người cố vấn |
equaling | equalling | bằng nhau |
modeling | modelling | làm mẫu |
quarreled | quarrelled | cãi nhau |
signaling | signalling | báo hiệu |
traveled | travelled | đi du lịch |
tranquility | tranquillity | yên bình |
Một số từ như compelled, excelling, propelled và rebelling có cùng cách viết ở cả hai hệ thống, điều này đúng với việc người Anh gấp đôi phụ âm -l trong khi người Mỹ nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Người Anh cũng sử dụng phụ âm -l đơn trước hậu tố bắt đầu bằng một phụ âm, trong khi người Mỹ gấp đôi phụ âm -l. Vì thế người Anh viết enrolment, fulfilment, instalment, skilful, còn người Mỹ viết enrollment, fulfillment, installment, skillful.
2. Phân biệt danh từ và động từ
Việc quyết định danh từ và động từ nào kết thúc -ce hoặc -se rất dễ gây nhầm lẫn. Nhìn chung, danh từ trong tiếng Anh-Anh kết thúc bằng -ce (ví dụ: defence, offence, pretence) trong khi danh từ trong tiếng Anh-Mỹ kết thúc bằng -se (ví dụ: defense, offense, pretense). Ngoài ra, tiếng Anh-Mỹ và tiếng Anh-Anh vẫn giữ nguyên sự khác biệt giữa danh từ và động từ, danh từ kết thúc với -ce và động từ gốc kết thúc với -se. Ví dụ: advice (danh từ), advise (động từ), advising (động từ) và device (danh từ), devise (động từ), devising (động từ).
3. Khác biệt chính tả
Tiếng Anh-Mỹ | Tiếng Anh-Anh | ||
-ck | check | -que | cheque |
-ed | learned | -l | learnt |
-er | center, meter | -re | centre, metre |
-no e | judgment, acknowledgment | -e | judgement, acknowledgement |
-no st | among, amid | -st | amongst, amidst |
-in | inquiry | -en | enquiry |
-k | disk | -c | disc |
-l | travelev, traveling | -ll | travelled, travelling |
-ll | enroll, fulfillment | -l | enrol, fulfilment |
-m | program | -mme | programme |
-o | mold, smolder | -ou | mould, smoulder |
-og | catalog | -ogue | catalogue |
-or | color, favor | -our | colour, favour |
-s | defense, offense | -c | defence, offence |
-z | summarize, organization | -s | summarise, organisation |
Đối với licence và practice, người Anh giữ sự khác biệt danh từ và động từ cho cả hai từ: licence (danh từ), license (động từ), licensing (động từ) và practice (danh từ), practise (động từ), practising (động từ). Tuy nhiên, người Mỹ viết license với chữ -s cho tất cả các từ: license (danh từ), license (động từ), licensing (động từ), mặc dù licence cũng được chấp nhận là dạng danh từ.
Người Mỹ còn giữ nguyên chữ -c cho tất cả các từ loại xuất phát từ practice: practice (danh từ), practice (động từ), practicing (động từ).
Theo Brandon Royal,
Sách vàng Ngữ pháp & Biên tập tiếng Anh