Từ “camera” trong tiếng Anh có nghĩa phổ biến là máy ảnh/máy chụp ảnh, nghĩa ít dùng hơn là máy quay phim. Nhiều người đã quen với nghĩa này dẫn tới việc luôn dịch “camera” thành máy ảnh, mà quên để ý xem nó có phù hợp với bối cảnh được đề cập tới hay không.

Hãy xem các ví dụ sau:

  1. At Amazon Go stores, cameras can recognize when you’ve put a product in your shopping cart.
    Tại các cửa hàng Amazon Go, máy ảnh có thể nhận ra khi bạn đặt một sản phẩm vào trong giỏ hàng của mình.
  2. Matt outfitted his Cardinals baseball cap with a miniature camera to break into the factory.
    Matt đội chiếc mũ bóng chày Cardinals có trang bị một chiếc máy ảnh thu nhỏ để đột nhập vào công xưởng.

Ở bối cảnh trong hai câu trên, từ “camera” dùng để chỉ thiết bị ghi hình chứ không phải “máy ảnh”. Nếu dịch một cách máy móc theo thói quen, dùng từ “máy ảnh” ở đây thì sẽ khiến câu trở nên sai nghĩa. Người đọc có thể hình dung là trong các cửa hàng Amazon Go có các máy ảnh (kỹ thuật số hay DSLR) kiểu mới, có tính năng tân thời tới mức nhận diện được hành vi khách hàng. Hay trên một chiếc mũ bóng chày lại có thể gắn một chiếc máy ảnh thu nhỏ để chụp hình.

Trong các trường hợp kể trên, cách tốt nhất là nên giữ nguyên từ gốc tiếng Anh là “camera”, vì đây cũng là từ mượn đã phổ biến trong văn nói lẫn văn viết. Ví dụ chúng ta thường nói “Nhà tôi có lắp camera giám sát”, chứ không nói “Nhà tôi có lắp thiết bị ghi hình giám sát”. Hay “Nhìn vào camera điện thoại để chụp hình”, chứ không nói “Nhìn vào máy ảnh điện thoại để chụp hình”.

Nếu bắt buộc cần phải dịch sang tiếng Việt, bạn có thể sử dụng cụm từ “thiết bị ghi hình” đối với các bối cảnh ở ví dụ trên.

(Visited 22 times, 1 visits today)