Idioms & Expressions

make a splash là gì?

Pinterest LinkedIn Tumblr

to make a splash – to win popularity quickly

nổi bật, phổ biến nhanh

Example: Those new jeans really made s splash. All the kids are wearing them.

Synonym: to be a hit

Nguồn: Real Life English – Amy Gillet
Bản dịch: Giáo sư Lê Tôn Hiến

(Số lượt đọc: 108 lần, 1 lượt đọc hôm nay)

Tự học Anh ngữ là một dự án chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Anh miễn phí dành cho những ai muốn tự học tiếng Anh tại nhà.

Bình luận