Idioms & Expressions

pay some back là gì?

Pinterest LinkedIn Tumblr

 to pay some back – to repay a loan or debt

trả nợ, hoàn lại

Example: Nicole paid her friend back the $10 she borrowed. 

Note: “Pay pack” also means to “get revenge”. Ex: I know you’re the one who stole my car, and one day I’ll think of a way to pay you back!

Nguồn: Real Life English – Amy Gillet
Bản dịch: Giáo sư Lê Tôn Hiến

(Số lượt đọc: 65 lần, 1 lượt đọc hôm nay)

Tự học Anh ngữ là một dự án chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Anh miễn phí dành cho những ai muốn tự học tiếng Anh tại nhà.

Bình luận