Trong tiếng Anh, hear và listen đều có thể hiểu là nghe. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, hai từ này lại mô tả hai trạng thái khác nhau khi chúng ta nghe. 

Theo định nghĩa của từ điển Merriam-Webster, hear là động từ mô tả việc tiếp nhận  âm thanh bằng tai. “Hearing” là một trong 5 giác quan. Chúng ta sử dụng từ hear khi những âm thanh lọt vào tai, nhưng bạn đón nhận chúng một cách thụ động và không nỗ lực cần thiết để cố gắng nghe chúng. 

Ví dụ:

  • I hear this bird singing every morning.
  • Did you hear that noise?
  • You are talking quietly but I can hear you. 

Listen là động từ mô tả việc chúng ta đang tập trung vào một âm thanh. Chúng ta chủ động và chú ý lắng nghe đến âm thanh này. 

Ví dụ:

  • He listens to the news on the radio every morning.
  • Everybody listened carefully to the old man’s story.
  • You’ll get in trouble if you don’t listen to the teacher. 

“Listen to your heart” là một bài hát nổi tiếng bằng tiếng Anh gửi gắm thông điệp hãy lắng nghe những cảm xúc của mình. 

Khi bạn nói “listen”, bạn đang yêu cầu ai đó chú ý đến những gì bạn đang nói. Bạn muốn họ tập trung về những điều bạn đang nói hoặc sẽ nói về. Bạn cũng có thể sử dụng từ này để cho ai đó biết rằng bạn đang tích cực lắng nghe những gì họ đang nói.

Bên cạnh đó, chúng ta cũng có thể sử dụng “hear” khi lắng nghe một ai đó hoặc một thứ gì đó chăm chú (điều này thường diễn ra trong quá khứ), nhưng mục đích của từ này không tập trung vào hành động lắng nghe mà muốn nhấn mạnh hơn vào nội dung chúng ta đã nghe. 

Ví dụ:

  • I heard a very interesting speech on the radio last night.
  • We heard David Bowie live when we were in London. 

Nguồn tham khảo:

  • Từ điển Merriam-Webster 
  • Từ điển Cambridge 
  • eslbuzz
(Visited 20 times, 1 visits today)