Theo từ điển Longman, marry có nghĩa là bạn kết hôn với ai đó và trở thành chồng hoặc vợ của người đó. 

Ví dụ: 

  • He married Bae in 1925. 
  • She married young. (= at a young age) 

Trong giao tiếng hằng ngày, be marriedget married có cùng nghĩa là kết hôn, tuy nhiên, get married thường được sử dụng phổ biến hơn. Ví dụ: My parents get married in 1986. 

Cách dùng marry to 

To marry someone là một ngoại động từ (transitive verb), vì thế luôn cần phải có một bổ ngữ trực tiếp theo sau. Khi nói hoặc viết, marry không cần đến giới từ khi được dùng ở thể chủ động. 

Ví dụ: 

  • I want to marry someone special. 
  • Peter is going to marry Jessica. 

Chúng ta dùng marry to khi get married/be married ở thể bị động hoặc có nhắc đến tên cụ thể của cô dâu hoặc chú rể. 

Ví dụ: 

  • He got married to Jane. 
  • I got married to Jane last year. 

Cách dùng marry with 

Be married + with là cấu trúc dùng khi ai đó muốn nói thêm về tình trạng hôn nhân, rằng họ có bao nhiêu đứa con. Cấu trúc này thường phổ biến khi bạn điền vào các mẫu đơn. 

 Ví dụ: Jane is now happily married with two young children. 

Bạn không được sử dụng be married with khi muốn diễn đạt ý “kết hôn với”. Đây là một lỗi phổ biến của người Việt khi học tiếng Anh vì thói quen dịch trực tiếp từ ngôn ngữ mẹ đẻ. 

Ví dụ: 

  • Câu sai: Jane is married with Paul. 
  • Câu đúng: Jane is married to Paul. 

Nguồn tham khảo bài viết: 

  • Từ điển Longman 
  • One minute english 

(Visited 19 times, 1 visits today)