Idioms & Expressions

to buckle down là gì?

Pinterest LinkedIn Tumblr

to buckle down – to start working seriously

tận trung, tận lực

Example: If Don buckles down now, he might be able to graduate from high school this year.

Nguồn: Real Life English – Amy Gillet
Bản dịch: Giáo sư Lê Tôn Hiến

(Số lượt đọc: 116 lần, 1 lượt đọc hôm nay)

Tự học Anh ngữ là một dự án chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Anh miễn phí dành cho những ai muốn tự học tiếng Anh tại nhà.

Bình luận