Trong biên dịch, một số người dịch khi gặp động từ “breathe” thường quen dịch là “thở”, dẫn tới một số trường hợp tạo ra câu dịch trái khoáy như sau:

  • Câu gốc: Feel the pleasure when your lungs expand to fulfill the biggest need of the human body – to breathe. Take a deep breath and feel the air as it fills your lungs.
  • Câu dịch: Hãy cảm nhận sự vui sướng khi phổi phồng lên để thỏa mãn nhu cầu lớn nhất của cơ thể con người, nhu cầu thở. Hãy thở một hơi thật sâu và cảm nhận không khí đang tràn ngập lá phổi.

Theo từ điển Cambridge, nghĩa chính của “breathe” là “to move air into and out of the lungs”, nghĩa là đưa không khí vào và ra khỏi phổi. Như vậy, động từ “breathe” có thể dịch ra cả 3 nghĩa trong tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh: hít thở, hít/hít vào, thở/thở ra.

Ở câu ví dụ trên, người dịch chỉ dùng mỗi nghĩa “thở”, khiến cho câu dịch trở nên tối nghĩa:

  1. “Nhu cầu thở“: Mặc dù chỉ cần dùng một chữ “thở” cũng có thể khái quát được quá trình hô hấp hít-thở nói chung, nhưng đôi lúc cách dùng này trong văn cảnh này dễ khiến người đọc hiểu lầm là con người chỉ có nhu cầu thở thôi mà không cần hít không khí vào.
  2. “Hãy thở một hơi thật sâu và cảm nhận không khí đang tràn ngập lá phổi”: Theo vế sau, nếu muốn không khí tràn ngập lá phổi thì đáng lý phải “hít vào” mới có không khí được, còn “thở” ra là hết mất không khí rồi còn đâu.

Cách xử lý đúng: Hãy cảm nhận sự vui sướng khi phổi phồng lên để thỏa mãn nhu cầu lớn nhất của cơ thể con người, nhu cầu hít thở. Hãy hít vào một hơi thật sâu và cảm nhận không khí đang tràn ngập lá phổi.

Một ví dụ khác ở văn bản gốc tác giả sử dụng khá nhiều từ “breathe”:

  • Câu gốc: Then relax to let the air out. Hold the breath until you feel the urge to breathe again. This is called the retention phase. When you feel the urge to breathe, take one deep breath in and hold it for ten to fifteen seconds.
  • Câu dịch: Sau đó thư giãn thở ra. Nín thở cho đến khi bạn cảm thấy muốn thở trở lại. Đây được gọi là giai đoạn giữ hơi thở. Khi bạn cảm thấy muốn thở, hãy hít vào một hơi thật sâu và giữ lại trong khoảng 10-15 giây.

Ở ví dụ này, câu dịch có 2 vấn đề:

  1. “Sau đó thư giãn thở ra. Nín thở cho đến khi bạn cảm thấy muốn thở trở lại”: Theo trình tự được hướng dẫn này, (1) khi bạn thở ra là trong phổi đã hết hơi, sau đó (2) bạn nín thở cho đến khi (3) bạn cảm thấy muốn thở trở lại. Điểm bất hợp lý là ở hai bước (1) & (2) thì tình trạng phổi lúc này đã hết hơi, vậy thì bước (3) phải là “hít vào” trở lại chứ không phải “thở ra” tiếp.
  2. “Đây được gọi là giai đoạn giữ hơi thở. Khi bạn cảm thấy muốn thở, hãy hít vào một hơi thật sâu”: Ở giai đoạn giữ hơi thở, phổi đang xả hết không khí ra ngoài. Do vậy, câu tiếp theo khi đọc lên sẽ khá khó hiểu khi bạn muốn “thở”, nhưng lại “hãy hít vào”.

Cách xử lý đúng: Sau đó thư giãn thở ra. Nín thở cho đến khi bạn cảm thấy muốn hít thở / hít vào trở lại. Đây được gọi là giai đoạn giữ hơi thở. Khi bạn cảm thấy muốn hít thở, hãy hít vào một hơi thật sâu và giữ lại trong khoảng 10-15 giây.

Ở trường hợp này, người dịch không hẳn là dịch sai mà chỉ đơn giản là cách dùng từ “thở” của người dịch là nói chung cho cả việc hít-thở. Tuy nhiên, lối dùng này trong ngữ cảnh mô tả một bài tập hít-thở sẽ dễ gây bối rối cho người đọc, vì họ không rõ chữ “thở” ở đây là hiểu theo nghĩa nào? Hít thở nói chung hay là thở ra nói riêng.

Chỉ một từ “breathe” nhỏ xíu nhưng cũng lắm nỗi phiền phức để dịch sao cho rõ nghĩa.

(Visited 86 times, 1 visits today)