Với bài thi IELTS Writing, nội dung được chia thành 2 phần chính: Task 1 và Task 2. Trong đó, IELTS Writing Task 1 đòi hỏi người thi phải thể hiện được kỹ năng phân tích số liệu, báo cáo và trình bày nội dung một cách khách quan, không lồng vào quan điểm cá nhân của người viết. Độ dài tối ưu từ 150 – 190 từ, hoặc ít nhất cũng phải trên 140 từ.

Ba dạng bài phổ biến trong IELTS Writing Task 1 đó là:

  • Biểu đồ số liệu (biểu đồ đường, cột, tròn, bảng,…) 
  • Bản đồ 
  • Quy trình 

Biểu đồ số liệu 

1. Dạng Line Graph (Biểu đồ đường) 

Line Graph là dạng đề khá phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 1. Thông tin trong biểu đồ diễn đạt sự tăng trưởng, thay đổi, chuyển dịch của một hoặc nhiều yếu tố theo thời gian. Đa phần các đề thi chính thức từ trước đến nay đều lấy số liệu từ quá khứ. 

Nguồn hình: learnenglish.britishcouncil.org

2. Dạng Bar Graph (Biểu đồ cột) 

Với biểu đồ cột, các số liệu được dùng để so sánh sự khác biệt giữa các đối tượng. Biểu đồ cột có thể đứng hoặc ngang và được phân loại thành 2 dạng chính:

  • Có năm tháng, có sự biến thiên, thay đổi của đối tượng theo thời gian (time graph) 
  • Không có năm tháng, không có sự biến thiên theo thời gian (comparison graph) 

Nguồn hình: ducthangbui.com

3. Dạng Pie Chart (Biểu đồ tròn) 

Biểu đồ tròn dùng để trình bày thông tin/thông số của một vùng/quốc gia/nơi chốn ở các thời điểm khác nhau. Khi so sánh các Pie Chart sẽ thấy được sự tăng giảm của từng đối tượng (quốc gia, thành phố, giới tính v.v.), tại cùng một thời gian hoặc khác thời gian.

Dạng bài cơ bản sẽ chỉ có duy nhất một Pie Chart, nhưng khá hiếm gặp trong bài thi IELTS vì mức độ dễ và không có quá nhiều dữ liệu để khai thác. Phổ biến nhất là dạng kết hợp (Mixed Chart) hình tròn và đường hoặc hình tròn và cột. 

Với biểu đồ có nhiều hình tròn cũng sẽ được chia thành 2 dạng cơ bản: 

  • Biểu đồ tròn có yếu tố thời gian 
  • Biểu đồ tròn không có yếu tố thời gian 


Nguồn hình: zim.vn 

5. Dạng Table Chart (Bảng số liệu)

Biểu đồ bảng số liệu dùng để cung cấp thông tin của từng đối tượng qua nhiều thời điểm. Table Chart còn được mệnh danh là “version 2” của Bar Chart vì cả hai dạng biểu đồ này đều sử dụng những dữ liệu thông tin để so sánh sự khác biệt, đồng thời ở cả Table Chart và Bar Chart đều tương tự nhau về cấu trúc và các dữ liệu cung cấp trong đề. 

Nguồn hình: ieltsliz.com

Bản đồ (Map) 

Dạng bài bản đồ được thể hiện dưới dạng hình vẽ, nội dung chính yêu cầu thí sinh nhận xét, nêu ra được những thay đổi trước và sau theo thời gian (thường là của một ngôi làng, khu dân cư, bố cục sắp xếp trong một tòa nhà,…). Những thay đổi này nhiều nhất là 3 giai đoạn, tương đương với các hình vẽ trong đề. 


Nguồn hình: Ieltsfocus.com

Quy trình (Process) 

Đây là dạng bài đơn giản và dễ “ăn điểm” nhất trong IELTS Writing Task 1. Nhiệm vụ chính của người thi là mô tả được các bước trong quy trình phát triển hoặc sinh trưởng của một đối tượng, quy trình hoạt động của chuỗi sản xuất hay của một hệ thống, máy móc nào đó. Trong dạng đề này, bạn chỉ cần mô tả ĐÚNG và ĐỦ các bước được vẽ trong hình, không cần phải thêm thắt bất kỳ thông tin không cần thiết nào. 


Nguồn hình: ielts-simon.com 

Tài liệu tham khảo: 

  • ieltstutor.me 
  • theedge.vn 
  • British Council Việt Nam 
  • idp.com 
(Visited 105 times, 1 visits today)