Grammar

Cách trách lỗi Dangling và Squinting khi dùng Adverb

Pinterest LinkedIn Tumblr

Khi nói và viết tiếng Anh, việc đặt Adverb sai vị trí có thể dẫn tới lỗi Dangling (lòng thòng) và Squinting (chỉ về sai chỗ), từ đó khiến cho ngữ nghĩa của câu bị hiểu khác đi.

Trước hết, bạn cần nắm rõ vị trí của Adverb trong câu và luật cấm:

  • Adverb có thể đặt ở đầu câu, giữa câu và cuối câu.
    + Đầu: Here she comes!
    + Giữa: Man always loves freedom.
    + Cuối: She plays the piano badly. => vị trí thoải mái nhất
  • Không bao giờ đặt Adverb giữa Verb và Object của nó.
    + Wrong: I like very much apples.
    + Right: I like apples very much / I very much like apples.
  • Không bao giờ đặt Adverb trước Auxilary (trợ từ) hay Verb BE.
    + Wrong: He never has come late; he always is punctual.
    + Right: He has never come late; he is always punctual.

Hãy xem qua một số ví dụ sau về những vị trí nên đặt Adverb trong câu:

  1. On her way home, she’s promised she’ll visit you.
    (Trên đường về nhà, cô ấy đã hứa sẽ ghé thăm tôi) => Thời điểm ghé thăm có thể là một ngày nào đó trong tương lai
    She’s promised she’ll visit you on her way home.
    (Cô ấy đã hứa sẽ ghé thăm tôi trên đường về nhà) => Thời điểm ghé thăm là trên đường cô ấy về nhà sau giờ làm
  2. Even the students who hadn’t carefully studied the question answered it.
    (Thậm chí các học sinh không nghiên cứu câu hỏi kỹ càng cũng trả lời được nó)
  3. The audience waited impatiently for the singer to come.
    (Khán giả sốt ruột chờ ca sĩ tới)
  4. The horse which was violently pawing kicked its owner.
    (Con ngựa đang phi dữ dội đã đá chủ của nó) => Adv “violently” bổ nghĩa cho V “pawking”
    The horse which was pawing kicked its owner violently.
    (Con ngựa đang phi đã đá chủ của nó một cách thô bạo) => => Adv “violently” bổ nghĩa cho V “kicked”
  5. She did successfully what I had told her.
    (Cô ấy đã làm thành công những gì tôi nói với cô)
  6. After class, she told me she would invite me to a party.
    (Sau giờ học, cô ấy bảo tôi rằng cô ấy muốn mời tôi dự tiệc) => Thời điểm cô ấy mời là sau giờ học
    She told me she would invite me to a party after class.
    (Cô ấy bảo rằng cô ấy muốn mời tôi dự tiệc sau giờ học) => Thời điểm diễn ra bữa tiệc là sau giờ học
  7. The motorcycle he was happily riding skidded off the road.
    (Chiếc xe máy mà anh ta lái một cách vui vẻ đã trượt bánh khỏi đường)
  8. The men who were wildly beating on the door shot their guns.
    (Những người đàn ông điên cuồng đập cửa đã nổ súng)
    The men who were beating on the door shot their guns wildly.
    (Những người đàn ông điên cuồng đập cửa đã nổ súng điên cuồng)
  9. Without saying a word, he listened to what I told him.
    (Không nói một lời nào, anh ấy lắng nghe những gì tôi nói với anh ta)
  10. With a sudden and awkward gesture, the waitress spilled the soup all over the suit I had borrowed.
    (Bằng một cử chỉ đột ngột và lúng túng, cô phục nữ đã làm đổ tất cả súp lên bộ vest mà tôi mượn)

Biên soạn dựa theo giáo trình
A Practical English Grammar for Vietnamese Learners
(Giáo sư Lê Tôn Hiến)
Dịch & chú giải: Chơn Linh

*Ảnh: Kostiantyn Li

(Số lượt đọc: 77 lần, 1 lượt đọc hôm nay)

Tự học Anh ngữ là một dự án chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Anh miễn phí dành cho những ai muốn tự học tiếng Anh tại nhà.

Bình luận