Street Talk

Contractions phổ biến trong ngôn ngữ đường phố ở Mỹ (P1)

Pinterest LinkedIn Tumblr

Contractions là một dạng rút gọn trong tiếng Anh, được dùng trong trường hợp rút ngắn một từ bằng cách bỏ đi một hoặc một vài chữ cái, ngăn cách bằng dấu nháy đơn – Apostrophe (‘). 

Một trong những phàn nàn lớn nhất mà tôi nghe được từ các sinh viên nước ngoài đến Mỹ là dường như việc nói tiếng Anh luôn dễ hơn là nghe-hiểu. Lý do chính là vì việc sử dụng phổ biến các Contractions, điều này không chỉ khiến người nghe không thể nhận ra một loạt từ mà còn tăng tốc độ nói (ở phía người nói), do đó rất khó để hiểu được.

Sau đây là tổng hợp các Contractions cực kỳ phổ biến trong ngôn ngữ đường phố ở Mỹ. Bạn sẽ thấy những từ này được phiên âm vì chúng thường chỉ dùng trong văn nói. Tuy nhiên, một số thực sự xuất hiện thường xuyên trong tiểu thuyết, tạp chí, truyện tranh và các ấn bản khác. Các thuật ngữ này sẽ được đánh dấu hoa thị (*) trong danh sách sau.

Standard Common Contraction Example Notes
and ‘n Do you know Nancy’n David?
are ‘r My parent’r on vacation.
are you ya Ya going to the movie?
Where ya going?
are you chỉ được rút gọn khi theo sau là một hay nhiều từ. Do do, sẽ không chính xác khi rút gọn How are you? thành How ya, trừ khi nó được theo sau bằng một hay nhiều từ như: How ya doing?
because ‘cause (*) I don’t like her ‘cause she’s mean.
can c’n I c’n be there in one hour.
come c’m C’m over to our house around 9:00. Dạng rút gọn không áp dụng nếu come nằm ở cuối câu.
could have
could not have
could ’a
coudn ’a
You could ‘a hurt yourself!
He couldn ‘a done it.
Áp dụng tương tự cho trường hợp sau:
should have = should ‘a
shouldn’t have = shouldn ‘a
would have = would ‘a
wouldn’t have = wouldn ‘a
did you didja hoặc ‘dja How didja do it?
How ‘dja do it?
Khi theo sau bởi một từ bắt đầu bằng chữ cái “e” hoặc “a”, ‘dja thường được rút gọn thành ‘dj’:
Did you eat yet = ‘dj’eat yet?
Did you ask her = ‘dj’ask ‘er?
does she dushi Dushi speak English?
don’t know dunno (*) I dunno where you live.
for fer He works fer his father. Áp dụng tương tự cho trường hợp sau:
forgive = fergive
forget = ferget
going gimme (*) Gimme that!
going to gonna (*)
(khi theo sau là một consonant – phụ âm)gonnu
(khi theo sau là một vowel – nguyên âm)
I’m gonna give him a present.

I’m gonnu invited her to the party.

Khi theo sau là một nguyên âm, “going to” thường được rút gọn thành gonnu, mặc dù gonna cũng được chấp nhận.

Xem thêm: got to = gotta hoặc gottu

goodbye g’by I’ll talk to you tomorrow. G’bye! Áp dụng tương tự cho trường hợp sau:
good night =
g’night
got to gotta (*)
(Khi theo sau là một phụ âm – phát âm: godda)gottu
(Khi theo sau là một nguyên âm – phát âm: goddu)
I gotta give him a present

I gottu invite her to my party

Khi theo sau là một nguyên âm, “got to” thường rút gọn thành gottu, mặc dù gotta cũng được chấp nhận.
had better better You better leaver right now.
have to hafta I hafta go home immediately. Cũng dùng: (S)he hasta/hadda

Theo Street Talk (David Burke)
Dịch & chú giải: Chơn Linh

*Ảnh: Westend61 / Folio / Johan Mård

(Số lượt đọc: 160 lần, 1 lượt đọc hôm nay)

Tự học Anh ngữ là một dự án chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Anh miễn phí dành cho những ai muốn tự học tiếng Anh tại nhà.

Bình luận