Trong tiếng Anh, tính từ có hai dạng phổ biến là: active adjective (tính từ chủ động) và passive adjective (tính từ bị động). Active adjective là những tính từ có đuôi -ing, trong khi passive adjective lại kết thúc bằng -ed. 

Ví dụ:

  • She is boring. (Cô ấy là một người nhàm chán.) 
  • She is bored. (Cô ấy cảm thấy chán.) 

Active adjective 

Khi mô tả một đối tượng hoặc một sự vật, địa điểm, chúng ta sẽ sử dụng tính từ đuôi -ing. Các tính từ này mang nghĩa chủ động, được dùng để nói về những sự việc, tác động từ bên ngoài. 

Ví dụ: 

  • This film was really boring. (Bộ phim này làm tôi cảm thấy chán.) 
  • Her experience was really frightening. (Trải nghiệm này làm cô ấy sợ hãi.) 

Passive adjective  

Tính từ có đuôi -ed được dùng để mô tả trạng thái, cảm xúc bên trong. Các tính từ này chỉ được dùng cho người (hoặc động vật), vì các đồ vật, sự kiện hoặc hiện tượng sẽ không có cảm giác hoặc cảm xúc. 

Ví dụ: 

  • Câu sai: The boy was interesting in reading. 
  • Câu đúng: The boy was interested in reading. (Cậu bé đọc sách một cách thích thú.)

Khi mô tả một sự kiện hoặc tình huống, chúng ta có thể dùng active adjective hoặc passive adjective, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý định bạn muốn diễn đạt. 

Ví dụ:

  • The film premiere was very exciting. (Buổi ra mắt phim rất náo nhiệt.)
  • The fan was depressed at the match. (Cổ động viên ngán ngẩm với trận đấu.)

Trong một số trường hợp, bạn có thể dùng tính từ đuôi -ing để nói về người hoặc con vật, nhưng điều này có thể sẽ làm thay đổi nghĩa gốc ban đầu của câu.

Ví dụ: 

  • The cat is frightening. (Con mèo trông thật đáng sợ.) 
  • The cat is frightened. (Con mèo đang sợ hãi.)  

Nguồn ảnh: Crown academy English

 Nguồn tham khảo bài viết: 

  • The daily writing
  • grammar.cl 
  • eurocentres 
  • crownacademyenglish 

(Visited 29 times, 1 visits today)