Trong ngữ pháp tiếng Anh, người học thường khó phân biệt giữa Gerund và Participle. Participle thường nhầm lẫn ở đây là Present Participle. Tuy cùng là động từ (thêm -ING), nhưng Gerund và Present Participle lại khác nhau hoàn toàn về vai trò và vị trí trong câu. Gerund bản chất như một danh từ được dùng để chỉ về một thực tế, hoặc hành động đã xảy ra hoặc thường xảy ra. Present Participle, mặt khác, lại đóng vai trò là tính từ, làm modifier (từ bổ nghĩa) cho danh từ. 

1. Gerund

Gerund (hay còn gọi là danh động từ) có tính chất của một danh từ, vì thế có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào mà danh từ đứng được.

Gerund được ứng dụng trong nhiều trường hợp diễn đạt. Cách dùng: 

a. Làm chủ ngữ của câu 

Ví dụ:
Sleeping is necessary to life.
Dancing is an art. 

Lưu ý: Gerund luôn được xem là danh từ số ít, vì thế động từ theo sau luôn phải chia theo ngôi thứ 3, số ít. 

b. Làm tân ngữ của câu 

Ví dụ:
Life requires sleeping.
One of my hobbies is collecting stamps. 

c. Bổ ngữ cho động từ to-be/ đứng sau to-be

Ví dụ:
Seeing is believing.
Man’s greatest ability is thinking

d. Đi cùng với tính từ/danh từ sở hữu để chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động

Ví dụ:
Do you mind my smoking here?
Your being right does not mean my being wrong.
My father’s walking improves his health. 

2. Participle 

Present Participle, hay còn gọi là hiện tại phân từ, được tạo nên bằng cách thêm đuôi -ING vào động từ nguyên mẫu không “to”.

Cách dùng: 

a. Sử dụng như một tính từ để diễn tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc

Ví dụ:
Boiling water turns to vapor.
He told us an amusing story. 

b. Dùng như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như một active verb (động từ chủ động) 

Ví dụ:
She swept up the falling leaves.
He ran screaming out the room. 

c. Thay thế mệnh đề chính 

– Khi hai hành động có cùng chủ ngữ, xảy ra đồng thời, thì mệnh đề đi với liên từ có thể dùng Present Participle (V-ing hoặc being V3/ed). 

Ví dụ:
Running after me, the dog barked loudly.
Working all day long, I felt tired. 

– Khi hành động thứ hai là một phần hoặc là kết quả của hành động thứ nhất, bạn  có thể thay thế hành động thứ hai bằng Present Participle.

Ví dụ:
She went out, slamming the door.
He fired suddenly, wounding one of the bandits. 

– Thay thế cho mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân và lý do.

Ví dụ:
Believing that Juliet was dead, Romeo decided to kill himself.
Being the youngest girl, Nancy is her mother’s favorite.

d. Đứng sau các động từ chỉ giác quan: 

Present Participle đi theo sau các động từ tri giác (see, watch, hear, listen, feel, notice, observe,…). Cấu trúc này được sử dụng khi người nói chỉ cảm nhận hoặc nhìn thấy một phần của sự việc.

Ví dụ:
I see him passing my house everyday.
She smelt something burning and saw some smoke rising. 

e. Dùng sau các liên từ when, if, although, while, once 

Ví dụ: You should wear gloves when using detergents. 

Nguồn tham khảo:

A handbook of English sentence writing – GS. Lê Tôn Hiến

(Visited 29 times, 1 visits today)